曆

Lịch Việt

Xem ngày tốt xấu

Xem theo:
—
— —
Ngày
—
Tháng
—
Năm
—
—
—
—

直Trực hôm nay

—
—
Nên: —
Kỵ: —

音Nạp âm bản mệnh ngày

—
Ngũ hành nạp âm của ngày Can Chi, dùng để luận hợp khắc.
—

宿Nhị Thập Bát Tú

—
—
Nên: —
Kỵ: —
Ngoại lệ: —

向Hướng xuất hành hôm nay

Tài lộc (Tài Thần)
—
Nhân duyên (Hỷ Thần)
—
Hướng bất lợi
—

時Giờ hoàng đạo

Giờ hoàng đạo — thuận lợi cho việc quan trọng
Giờ hắc đạo — nên tránh việc lớn
Giờ tốt trong ngày: —
Giờ xấu trong ngày: —
Chi tiết 12 giờ trong ngày

寶Ngọc Hạp Thông Thư — Sao ngày

— —

—

Sao tốt trong ngày
    Sao xấu / điều cần lưu ý

      煞Thần Sát theo Tiết Khí (Chương VIII)

      —

      Cát Thần (tốt)
        Hung Sát (xấu)
          Chưa xác định rõ tốt/xấu (chỉ tham khảo)

            評Đánh giá ngày

            Đánh giá chung: — —
            —
            Nên: —
            Kỵ: —
            Tổng hợp từ Trực, sao Hoàng Đạo/Hắc Đạo và đối chiếu danh sách 83 Vụ (chưa so tuổi gia chủ — muốn xem theo tuổi, dùng trang "Chọn Ngày 83 Vụ").
            Tốt đối với từng việc

            換Đổi lịch Âm ⇄ Dương

            吉Ngày tốt trong tháng

            月Lịch tháng

            —