紫

Tử Vi Lá Số

An sao theo Tử Vi Đẩu Số

Nhập thông tin

Đang lập lá số…

Thông tin bản mệnh

Chấm điểm tổng quan lá số

—
/ 100
—
—
Thang điểm 0–100 do công cụ tự xây dựng để tham khảo nhanh (dựa trên số sao tốt/xấu, độ sáng chính tinh, Tuần/Triệt tại các cung trọng yếu: Mệnh, Thân, Quan Lộc, Tài Bạch, Phúc Đức) — không phải quy tắc chấm điểm kinh điển trong Tử Vi Đẩu Số, chỉ mang tính tổng hợp nhanh, không thay thế việc luận giải chi tiết.

Lá số 12 cung — bấm vào 1 cung để xem giải nghĩa chi tiết

Sao tốt Sao xấu Sao khác (trung tính) Cung có Thân Tuần Không Triệt Không
—
—
Bấm vào 1 trong 12 cung phía trên để xem giải nghĩa chi tiết từng sao tại cung đó.

Vòng Trường Sinh — ý nghĩa 12 giai đoạn

Trường Sinh — sinh sôi, khởi đầu mới, sức sống dồi dào
Mộc Dục — tắm gội, chưa vững vàng, dễ biến động tình cảm
Quan Đái — trưởng thành, đội mũ đai, bắt đầu có vị thế
Lâm Quan — thịnh vượng, tiến tới đỉnh cao sự nghiệp
Đế Vượng — cực thịnh, đỉnh cao quyền lực/thành tựu
Suy — suy giảm, chững lại, cần bảo toàn hơn mở rộng
Bệnh — suy yếu, dễ đau ốm vặt, cần chăm sóc
Tử — kết thúc một chu kỳ, tĩnh lặng, ít sinh khí
Mộ — tàng chứa, tích lũy, khép kín, thu về
Tuyệt — đứt đoạn, khó khăn, cần khởi đầu lại từ đầu
Thai — thai nghén, khởi đầu âm thầm, tiềm năng chưa lộ
Dưỡng — nuôi dưỡng, chăm chút, phát triển từ từ
Vòng Trường Sinh mô tả 12 giai đoạn sinh – trưởng – thịnh – suy – tử – tàng, khởi từ cung an theo Ngũ Hành Cục của lá số, đi thuận hoặc nghịch theo Âm Dương Nam Nữ. Vị trí "Trường Sinh" của mỗi cung được hiển thị ngay dưới danh sách sao trong từng ô trên lá số (và trong bảng chi tiết khi bấm vào cung).
Về công cụ: Phần an sao chính/phụ tinh và luận cung sử dụng thư viện mã nguồn mở iztro (MIT license). Ngày âm lịch hiển thị được tính riêng bằng thuật toán đã kiểm thử của trang, để tránh lỗi hiển thị ký tự không mong muốn. Tuần Không, Triệt Không, vòng Bác Sĩ (12 sao: Bác Sĩ, Lực Sĩ, Thanh Long, Tiểu Hao, Tướng Quân, Tấu Thư, Phi Liêm, Hỷ Thần, Bệnh Phù, Đại Hao, Phục Binh, Quan Phủ), vòng Thái Tuế (12 sao: Thái Tuế, Thiếu Dương, Tang Môn, Thiếu Âm, Quan Phù, Tử Phù, Tuế Phá, Long Đức, Bạch Hổ, Phúc Đức, Điếu Khách, Trực Phù), vòng Trường Sinh (Trường Sinh, Mộc Dục, Quan Đái, Lâm Quan, Đế Vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng), Đại Vận (10 năm/cung, khởi tại cung Mệnh với tuổi bằng số Cục) và sao Đường Phù đều được trang tự tính bằng công thức an sao cổ truyền (dựa trên Can Chi năm sinh, Ngũ Hành Cục và vị trí Lộc Tồn), độc lập với thư viện, để đảm bảo hiển thị đầy đủ và ổn định. Mỗi cung còn hiển thị Nạp Âm Ngũ Hành (Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ) riêng theo đúng Can-Chi của cung đó, tra theo bảng Lục Thập Hoa Giáp. Tứ Hóa (Hóa Lộc/Quyền/Khoa/Kỵ) hiển thị dạng nhãn màu ngay cạnh tên sao được hóa. Phần giải nghĩa sao theo từng cung là diễn giải tổng hợp (kết hợp bản chất của sao với lĩnh vực của cung), mang tính tham khảo phổ thông — không phải trích dẫn nguyên văn từ một sách kinh điển cụ thể, và các trường phái luận giải có thể khác nhau đôi chút về tên gọi/thứ tự một số sao phụ. Tử Vi Đẩu Số là hệ thống chiêm tinh cổ truyền mang tính văn hoá — kết quả chỉ mang tính tham khảo.